NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Flaatten, Amund Val
1558030 1524 0
K
Kiran, Fredrik
1568191 1524 0
1565923 1524 10 Xem chi tiết
1553755 1524 16 Xem chi tiết
R
Reissmann, Nico
1597000 1524 0
U
Ulseth, Jakob Skraastad
1573195 1524 0
V
Viljugrein, Gard Ovreas
1583638 1524 0
E
Eriksen, Balder
1573462 1523 0
F
Fredlund, Jan Philippe
1540874 1523 0
N
Nymoen, Wilfred
1533002 1523 0
S
Sandberg, Kim
1588087 1523 0
1516060 1523 60 Xem chi tiết
1558854 1522 1 Xem chi tiết
A
Ali, Hassan
1591479 1522 0
B
Bekken, Svein Gunnar
1569414 1522 0
D
Dvirnyi, Aleksandr
1522477 1522 0
L
Lyngas, Martin
1521403 1522 0
1567012 1522 4 Xem chi tiết
Z
Zhu, Frank
1526944 1522 0
D
Darbinian-Johansen, Noah
1557823 1521 0
F
Flaatten, Amund Val
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
0
K
Kiran, Fredrik
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
16
R
Reissmann, Nico
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
0
U
Ulseth, Jakob Skraastad
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
0
V
Viljugrein, Gard Ovreas
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
0
E
Eriksen, Balder
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
0
F
Fredlund, Jan Philippe
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
0
N
Nymoen, Wilfred
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
0
S
Sandberg, Kim
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
1
A
Ali, Hassan
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
B
Bekken, Svein Gunnar
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
D
Dvirnyi, Aleksandr
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
L
Lyngas, Martin
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
4
Z
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
D
Darbinian-Johansen, Noah
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0