NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1537199 1533 1 Xem chi tiết
W
Waage, Oline Sundby
1551400 1533 0
K
Knudsen, Hein
1568248 1532 0
1593730 1532 9 Xem chi tiết
1584545 1532 10 Xem chi tiết
S
Stakkestad, Sverre
1591894 1532 0
A
Aschim, Elias
1532324 1531 0
F
Fauske, Thor
1581899 1531 0
H
Hatlem, Pal
109181509 1531 0
1537202 1531 19 Xem chi tiết
J
Johansen, Birger
1577620 1531 0
1553097 1531 7 Xem chi tiết
K
Kristensen, Edvard
1569279 1531 0
M
Monsen, Torstein
1547186 1531 0
N
Nielsen, Hakon
1552694 1531 0
1594273 1531 2 Xem chi tiết
O
Olsen, Fredrik Johan Aa
1532880 1531 0
S
Sand, Simon
1528092 1531 0
1573233 1531 5 Xem chi tiết
B
Bergan, Hakon
1539400 1530 0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
1
W
Waage, Oline Sundby
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
K
Knudsen, Hein
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
10
S
Stakkestad, Sverre
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
A
Aschim, Elias
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
F
Fauske, Thor
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
19
J
Johansen, Birger
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
7
K
Kristensen, Edvard
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
M
Monsen, Torstein
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
N
Nielsen, Hakon
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
2
O
Olsen, Fredrik Johan Aa
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
S
Sand, Simon
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
5
B
Bergan, Hakon
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0