NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1535056 1602 10 Xem chi tiết
S
Syversen, Geir
1592300 1602 0
T
Thowsen, Alf Geir
1517694 1602 0
B
Bogeberg, Eirik
1568639 1601 0
E
Eckbo-Aglen, Isak
1555545 1601 0
F
Fauske, Oskar Hestnes
1529110 1601 0
556001126 1601 7 Xem chi tiết
J
Johansen, Carl Kristian Mollebak
1583158 1601 0
R
Raturi, Anirudh
1594508 1601 0
1555871 1601 7 Xem chi tiết
T
Tvedt, Thomas
1552791 1601 0
C
Carlsen, Kjell Arne
1522132 1600 0
C
Cunningham, Conor
1522736 1600 0
E
Eriksen, Mathias Kolberg
1574345 1600 0
E
Erlandsen, Magne Johannes
1551604 1600 0
H
Halvorsen, Ole Einar
1541790 1600 0
H
Hansen, Frode
1528963 1600 0
H
Haveland, Aaron
1541390 1600 0
J
Johnsen, Niri Ragnvald
1584910 1600 0
T
Taraldsen, Simen Dalen
1562908 1600 0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
10
S
Syversen, Geir
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
T
Thowsen, Alf Geir
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
B
Bogeberg, Eirik
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
E
Eckbo-Aglen, Isak
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
F
Fauske, Oskar Hestnes
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
7
J
Johansen, Carl Kristian Mollebak
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
R
Raturi, Anirudh
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
7
T
Tvedt, Thomas
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
C
Carlsen, Kjell Arne
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
C
Cunningham, Conor
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
E
Eriksen, Mathias Kolberg
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
E
Erlandsen, Magne Johannes
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
H
Halvorsen, Ole Einar
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
H
Hansen, Frode
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
H
Haveland, Aaron
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
J
Johnsen, Niri Ragnvald
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
T
Taraldsen, Simen Dalen
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0