NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1551809 1629 3 Xem chi tiết
H
Helgestad-Vik, Petter
1562002 1629 0
H
Hoisveen, Tore
1517112 1629 0
J
Jonsterhaug, Andreas Virkesdal
1537636 1629 0
1507672 1629 23 Xem chi tiết
N
Nordmark, Oddvar
1510150 1629 0
T
Tallaksen, Magnus Storm
1569074 1629 0
A
Amdal, Markus Ingvaldsen
556008945 1628 0
1585860 1628 4 Xem chi tiết
1572423 1628 8 Xem chi tiết
1571460 1628 9 Xem chi tiết
K
Kristiansen, Lars Espen
1541161 1628 0
1519158 1628 3 Xem chi tiết
L
Larsen, Richard
1570374 1628 0
1521080 1628 3 Xem chi tiết
R
Romcke, Nicolai
1537539 1628 0
J
Jassal, Bhupinder
1535854 1627 0
1555626 1627 1 Xem chi tiết
M
Munkejord, Trond
1527487 1627 0
R
Ranade, Aatmaj
1580396 1627 0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
3
H
Helgestad-Vik, Petter
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
H
Hoisveen, Tore
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
J
Jonsterhaug, Andreas Virkesdal
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
23
N
Nordmark, Oddvar
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
T
Tallaksen, Magnus Storm
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
A
Amdal, Markus Ingvaldsen
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
9
K
Kristiansen, Lars Espen
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
3
L
Larsen, Richard
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
3
R
Romcke, Nicolai
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
J
Jassal, Bhupinder
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
1
M
Munkejord, Trond
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
R
Ranade, Aatmaj
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0