NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bjortomt, Erling
1519298 1653 0
1526596 1653 5 Xem chi tiết
F
Fylling, Birk
1592823 1653 0
G
Garfjell, Haakon
1524500 1653 0
M
Machlik, Mario
1547020 1653 0
M
Marianayagam, Vaitian Leander
1534106 1653 0
1553658 1653 50 Xem chi tiết
1523090 1653 11 Xem chi tiết
1521420 1653 2 Xem chi tiết
S
Stover, Isak
1543580 1653 0
T
Torkelsen, Lars
1545000 1653 0
1571672 1653 7 Xem chi tiết
A
Asheim, Sven-Erik
1547119 1652 0
A
Asphaug, Petter Lunde
1589393 1652 0
1525719 1652 20 Xem chi tiết
F
Fagerlund, Oivind
1562460 1652 0
1502018 1652 9 Xem chi tiết
H
Hogfeldt, Andreas
1554530 1652 0
H
Hovik, Lars
1581996 1652 0
J
Johansen, Svein
1539868 1652 0
B
Bjortomt, Erling
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
5
F
Fylling, Birk
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
G
Garfjell, Haakon
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
M
Machlik, Mario
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
M
Marianayagam, Vaitian Leander
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
2
S
Stover, Isak
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
T
Torkelsen, Lars
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
7
A
Asheim, Sven-Erik
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
A
Asphaug, Petter Lunde
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
20
F
Fagerlund, Oivind
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
9
H
Hogfeldt, Andreas
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
H
Hovik, Lars
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
J
Johansen, Svein
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0