NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Ersdal, Gisle
1522795 1667 0
H
Haukas, Roar
1547291 1667 0
L
Loberg, Trond
1550438 1667 0
1509985 1667 60 Xem chi tiết
O
Olsen, Vegard
1555448 1667 0
1520105 1667 10 Xem chi tiết
T
Ta, Bao Quoc
1576402 1667 0
1525590 1667 1 Xem chi tiết
W
Waagen, Viggo
1595806 1667 0
Z
Zahl, Erik
1523228 1667 0
D
Dragland, Daniel
1536427 1666 0
H
Hansen, Kenneth Andreas
1581988 1666 0
1511777 1666 1 Xem chi tiết
L
Lilleeide, Pal Erik
1576178 1666 0
R
Roald, Sjur
1522531 1666 0
1508598 1666 7 Xem chi tiết
T
Tidem, Trude Gilberg
1517490 1666 0
T
Toft, Erik Rene Tirkkonen
1580418 1666 0
T
Tveitan, Alfred
1547283 1666 0
V
Vike, Kristian T
1529757 1666 0
E
Ersdal, Gisle
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
H
Haukas, Roar
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
L
Loberg, Trond
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
60
O
Olsen, Vegard
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
10
T
Ta, Bao Quoc
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
1
W
Waagen, Viggo
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
D
Dragland, Daniel
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
H
Hansen, Kenneth Andreas
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
1
L
Lilleeide, Pal Erik
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
R
Roald, Sjur
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
7
T
Tidem, Trude Gilberg
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
T
Toft, Erik Rene Tirkkonen
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
T
Tveitan, Alfred
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
V
Vike, Kristian T
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0