NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1544942 1702 3 Xem chi tiết
S
Solstad, Einar
1545582 1702 0
1589300 1701 8 Xem chi tiết
1549472 1701 2 Xem chi tiết
K
Knudsen, Tor Kr.
1502263 1701 0
L
Larsen, Leif Sigurd
1524550 1701 0
L
Laverty, Charlie
1539256 1701 0
1542265 1701 4 Xem chi tiết
1521411 1701 2 Xem chi tiết
1508423 1701 41 Xem chi tiết
1523384 1701 16 Xem chi tiết
1512056 1701 10 Xem chi tiết
A
Aadnekvam, Pal
1528351 1700 0
B
Bo, Asbjorn
1530330 1700 0
G
Grjotheim, Kjetil
1539221 1700 0
H
Huby, Joachim Gerono
1552848 1700 0
556000596 1700 9 Xem chi tiết
1539701 1700 10 Xem chi tiết
1502980 1700 141 Xem chi tiết
T
Tellefsen, Jan
1531166 1700 0
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
3
S
Solstad, Einar
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
2
K
Knudsen, Tor Kr.
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
L
Larsen, Leif Sigurd
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
L
Laverty, Charlie
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
10
A
Aadnekvam, Pal
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
B
Bo, Asbjorn
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
G
Grjotheim, Kjetil
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
H
Huby, Joachim Gerono
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
141
T
Tellefsen, Jan
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0