NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Minde, Thomas
1541471 1710 0
M
Morgenthaler, Stian
1574019 1710 0
1584987 1710 33 Xem chi tiết
1595580 1710 4 Xem chi tiết
R
Ruud, Martin
1567560 1710 0
1518399 1710 64 Xem chi tiết
V
Venas, Jon Vegard
1510703 1710 0
A
Ahmadi, Homayoon
1582526 1709 0
1506129 1709 33 Xem chi tiết
H
Hannestad, Elias
1544802 1709 0
1575996 1709 22 Xem chi tiết
K
Kruse-Lervold, Tobias
1544403 1709 0
L
Lokseth, Eldar
1552350 1709 0
1541480 1709 1 Xem chi tiết
1592173 1709 36 Xem chi tiết
1594613 1709 13 Xem chi tiết
1595865 1709 30 Xem chi tiết
R
Roderburg, Rolf Theodo
1528947 1709 0
S
Samuelsen, Terje C.
1530232 1709 0
B
Brenden, Magnus
1598856 1708 0
M
Minde, Thomas
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
M
Morgenthaler, Stian
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
4
R
Ruud, Martin
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
64
V
Venas, Jon Vegard
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
A
Ahmadi, Homayoon
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
33
H
Hannestad, Elias
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
22
K
Kruse-Lervold, Tobias
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
L
Lokseth, Eldar
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
30
R
Roderburg, Rolf Theodo
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
S
Samuelsen, Terje C.
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
B
Brenden, Magnus
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0