NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Ljones, Gaute
1505220 1745 0
1531964 1745 1 Xem chi tiết
1511122 1745 5 Xem chi tiết
W
Wennerberg, Bruno
1577107 1745 0
G
Gjesteby, Kjell
1530160 1744 0
1548026 1744 6 Xem chi tiết
K
Knutsen, Eirik K
1531484 1744 0
1503405 1744 115 Xem chi tiết
N
Njolstad, Rune
1572261 1744 0
1519050 1744 30 Xem chi tiết
R
Robertsen, Tage J
1531140 1744 0
1509004 1744 23 Xem chi tiết
S
Sorsdal, Trym
1564323 1744 0
1511432 1744 93 Xem chi tiết
1512889 1744 42 Xem chi tiết
1564374 1744 1 Xem chi tiết
1523171 1744 2 Xem chi tiết
556008899 1744 8 Xem chi tiết
B
Borge, Lars N
1536516 1743 0
1518445 1743 7 Xem chi tiết
L
Ljones, Gaute
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
5
W
Wennerberg, Bruno
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
G
Gjesteby, Kjell
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
6
K
Knutsen, Eirik K
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
115
N
Njolstad, Rune
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
30
R
Robertsen, Tage J
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
23
S
Sorsdal, Trym
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
93
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
8
B
Borge, Lars N
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
7