NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
ABOLARINWA, Korede Walter
8574146 0 0
A
ABOLARINWA, Olaoluwakitan Kiesha
8574189 0 0
A
ABOLARINWA, Oluwakoyejo Brian
8574170 0 0
A
ABONU, Chisom Michelle
8556679 0 0
A
ABONU, Ebubechukwu Olivia
8556687 0 0
A
ABONU, Kamsiliochukwu Richard
8556660 0 0
A
ABOOH, Kizito
8549265 0 0
A
ABORISADE OLUWABUSAYO
8520933 0 0
A
ABORISHADE, Victor Monday
8582033 0 0
A
ABRAHAM, Olajuwon Bamidele
8581479 0 0
A
ABRAHAM, Rejoice
8577528 0 0
A
ABRAHAM, Sylvia Iveren
8530165 0 0
A
ABRAHAM, Tobi
8524173 0 0
A
ABRAKASA, Mondiafri Ifienimigha
8538824 0 0
A
ABU, Biyaya
8541809 0 0
A
ABUBAKAR Yawa
8555249 0 0
A
ABUBAKAR, Abdulhafeez Omotayo
8581630 0 0
A
ABUBAKAR, Abdullahi
8580235 0 0
A
ABUBAKAR, Abdulrashid Bello
8553050 0 0
A
ABUBAKAR, Abubakar Ajikolo
8552282 0 0
A
ABOLARINWA, Korede Walter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABOLARINWA, Olaoluwakitan Kiesha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABOLARINWA, Oluwakoyejo Brian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABONU, Chisom Michelle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABONU, Ebubechukwu Olivia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABONU, Kamsiliochukwu Richard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABOOH, Kizito
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABORISADE OLUWABUSAYO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABORISHADE, Victor Monday
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABRAHAM, Olajuwon Bamidele
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABRAHAM, Rejoice
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABRAHAM, Sylvia Iveren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABRAHAM, Tobi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABRAKASA, Mondiafri Ifienimigha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABU, Biyaya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABUBAKAR Yawa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABUBAKAR, Abdulhafeez Omotayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABUBAKAR, Abdullahi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABUBAKAR, Abdulrashid Bello
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABUBAKAR, Abubakar Ajikolo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0