NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Ver, Richard Terese
8591946 0 0
V
Victor Iliya
8515646 0 0
V
Victor Oranachi
8567247 0 0
V
Victor, Jairus
8591873 0 0
V
Victor, Okoye
8589305 0 0
V
Vincent Ogbe
8564582 0 0
V
Vincent, Israel Abbah
8588147 0 0
V
Vinod Vasnani
8505004 0 0
V
Virtuous Matu John
8570230 0 0
W
WADA, Rueben Ibrahim
8511845 0 0
W
WAGINI, Abdulazeez Hassan
8573280 0 0
W
WAKILI, Albert Abbo
8549664 0 0
W
WAKILI, Ayuba Yakubu
8559325 0 0
W
WAKILI, Saminu Yakubu
8559368 0 0
W
WALE, Oluwatimileyin Elijah
8581924 0 0
W
WALE-SALAU, Emmanuel Oluwaseun
8544166 0 0
W
WALSON, Perez
8535736 0 0
W
WARRIE, Anthony
8525196 0 0
W
WASHIK, Atari Ladi
8524904 0 0
W
WASIU, Muyideen
8527547 0 0
V
Ver, Richard Terese
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Victor Iliya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Victor Oranachi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Victor, Jairus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Victor, Okoye
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vincent Ogbe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vincent, Israel Abbah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vinod Vasnani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Virtuous Matu John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
WADA, Rueben Ibrahim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
WAGINI, Abdulazeez Hassan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
WAKILI, Albert Abbo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
WAKILI, Ayuba Yakubu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
WAKILI, Saminu Yakubu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
WALE, Oluwatimileyin Elijah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
WALE-SALAU, Emmanuel Oluwaseun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
WALSON, Perez
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
WARRIE, Anthony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
WASHIK, Atari Ladi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
WASIU, Muyideen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0