NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
TOLUWANI AWONIYI
8520909 0 0
T
TOLUWANIMI AJAYI
8520690 0 0
T
TOLUWANIMI, Bethel
8578818 0 0
T
TOMILOBA ADEGBITE
8514895 0 0
T
TOMISIN, Jason Toluwanimi
8579784 0 0
T
TOMMY, Charisma
8578206 0 0
T
TONIMIN HALEEM BABATUNDE
8520488 0 0
T
TONY, Godwill
8549826 0 0
T
TORUYAI, Mira
8526834 0 0
T
TOVSHIMA, Andrew Terhemba
8523169 0 0
T
TRESA ROSE JOMY
8505217 0 0
T
TRINITY, Dominion
8526010 0 0
T
TUASE, Ayo
8536562 0 0
T
TUBI IREOLUWA
8560145 0 0
T
TUEDOR, Success
8531757 0 0
T
TUGAI, Jessica
8579903 0 0
T
TUKUR, Hisham
8530149 0 0
T
TUMBA, Tutiya Madube
8580537 0 0
T
TUNDE, Anthony Desireoluwa
8532656 0 0
T
TURNER, Jonathan Adebayo
8523150 0 0
T
TOLUWANI AWONIYI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TOLUWANIMI AJAYI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TOLUWANIMI, Bethel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TOMILOBA ADEGBITE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TOMISIN, Jason Toluwanimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TOMMY, Charisma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TONIMIN HALEEM BABATUNDE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TONY, Godwill
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TORUYAI, Mira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TOVSHIMA, Andrew Terhemba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TRESA ROSE JOMY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TRINITY, Dominion
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TUBI IREOLUWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TUEDOR, Success
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TUGAI, Jessica
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TUKUR, Hisham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TUMBA, Tutiya Madube
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TUNDE, Anthony Desireoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TURNER, Jonathan Adebayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0