NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Suwaiba A Iliya
8516014 0 0
S
Sylvanus, Daniel Chibuokem
8585938 0 0
S
Sylvia Chizoba Elochukwu
8516286 0 0
T
TAIWO ABATI
8562598 0 0
T
TAIWO AYOMIKUN
8562350 0 0
T
TAIWO FERANMI
8562954 0 0
T
TAIWO, Alfred Idowu
8581762 0 0
T
TAIWO, Ayomikun Olanrenwaju
8554200 0 0
T
TAIWO, Festus Oluwadamilola
8554846 0 0
T
TAIWO, Quyum
8530548 0 0
T
TAIWO, Stephen Olaoluwa
8537640 0 0
T
TAJOT, Kindness Alexander
8557250 0 0
T
TAMBE, Tambe Stephen
8538220 0 0
T
TAMUNO, David Oradikibugerere
8576459 0 0
T
TAMUNOKURO IYOWUNA
8514917 0 0
T
TANIMOWO ISREAL
8566933 0 0
T
TANITOLUWA ALABI
8572542 0 0
T
TANKO, Halsalem Timothy
8555443 0 0
T
TAOFEEK, Rokeebat
8523738 0 0
T
TAOFEEQ, Kaosarat
8535540 0 0
S
Suwaiba A Iliya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sylvanus, Daniel Chibuokem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sylvia Chizoba Elochukwu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAIWO ABATI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAIWO AYOMIKUN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAIWO FERANMI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAIWO, Alfred Idowu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAIWO, Ayomikun Olanrenwaju
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAIWO, Festus Oluwadamilola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAIWO, Quyum
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAIWO, Stephen Olaoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAJOT, Kindness Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAMBE, Tambe Stephen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAMUNO, David Oradikibugerere
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAMUNOKURO IYOWUNA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TANIMOWO ISREAL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TANITOLUWA ALABI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TANKO, Halsalem Timothy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAOFEEK, Rokeebat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAOFEEQ, Kaosarat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0