NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
SHITTA OLAWALE MUSTEKEEM
8571490 0 0
S
SHITTTA-WISE, Oluwaremilekun Esther
8576807 0 0
S
SHITTU ABDULLAHI
8514933 0 0
S
SHITTU, Ahmed Damilare
8554366 0 0
S
SHITTU, Emmanuel Moferanoluwa
8521816 0 0
S
SHITTU, Marcello Chikanyima Oluwatunmise
8522383 0 0
S
SHITTU, Miguel Boluwatife
8522340 0 0
S
SHITTU, Olanrewaju
8535841 0 0
S
SHOBITAN DARASIMI
8572488 0 0
S
SHOBOWALE, Ayotunde
8531650 0 0
S
SHODIPO DESTINY EMMANUEL
8519420 0 0
S
SHOFELA, Opeoluwa Emmanuel
8578907 0 0
S
SHONIBARE, Darasimi
8552428 0 0
S
SHONIBARE, Sumaiya
8552371 0 0
S
SHONTON, Diana Moyosore
8580219 0 0
S
SHOPEKAN, Jonathan Enitan
8552100 0 0
S
SHOYOMI JUBAOLUWA DANIEL
8561800 0 0
S
SHREEKARA RAJENDRA
8505179 0 0
S
SHUBHRA UMESH BHAI SAFI
8505365 0 0
S
SHUNUM ALIYU
8569886 0 0
S
SHITTA OLAWALE MUSTEKEEM
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHITTTA-WISE, Oluwaremilekun Esther
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHITTU ABDULLAHI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHITTU, Ahmed Damilare
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHITTU, Emmanuel Moferanoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHITTU, Marcello Chikanyima Oluwatunmise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHITTU, Miguel Boluwatife
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHITTU, Olanrewaju
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHOBITAN DARASIMI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHOBOWALE, Ayotunde
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHODIPO DESTINY EMMANUEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHOFELA, Opeoluwa Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHONIBARE, Darasimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHONIBARE, Sumaiya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHONTON, Diana Moyosore
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHOPEKAN, Jonathan Enitan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHOYOMI JUBAOLUWA DANIEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHREEKARA RAJENDRA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHUBHRA UMESH BHAI SAFI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHUNUM ALIYU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0