NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
RAJENDRA SRINIWAS
8504997 0 0
R
RAJI, Ayobami Oghenefejiro
8544360 0 0
R
RAJI, Ayomikun Kamaldeen
8544328 0 0
R
RAJI, Mofifoluwa
8531722 0 0
R
RAJI, Moridiyat Morenikeji
8573808 0 0
R
RAJI, Olamiposi Enoch
8528977 0 0
R
RAJI-OLA, Oluwasegun Moses
8543518 0 0
R
RAMESH BISWAL
8505055 0 0
R
RAPHAEL JOSHUA
8569231 0 0
R
RASAK TOFUNMI
8565627 0 0
R
RASAKI, Ayuba Adedapo
8539146 0 0
R
RATHNA PRIYA
8504903 0 0
R
RAYANE KRA KADER
8520518 0 0
R
RAYMOND, Richard Osamine
8527695 0 0
R
REKOT, Jethro Jonathan
8575509 0 0
R
REUBEN KING-DAVID OLUWADAMILARE
8565929 0 0
R
REUBEN, Benedict Anata
8531390 0 0
R
REUBEN, King-David Oluwadamilare
8558264 0 0
R
REUBEN, Tabitha Eli
8574669 0 0
R
RICHARD, Samuel Umanu
8553564 0 0
R
RAJENDRA SRINIWAS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RAJI, Ayobami Oghenefejiro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RAJI, Ayomikun Kamaldeen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RAJI, Mofifoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RAJI, Moridiyat Morenikeji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RAJI, Olamiposi Enoch
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RAJI-OLA, Oluwasegun Moses
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RAMESH BISWAL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RAPHAEL JOSHUA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RASAK TOFUNMI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RASAKI, Ayuba Adedapo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RATHNA PRIYA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RAYANE KRA KADER
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RAYMOND, Richard Osamine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
REKOT, Jethro Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
REUBEN KING-DAVID OLUWADAMILARE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
REUBEN, Benedict Anata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
REUBEN, King-David Oluwadamilare
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
REUBEN, Tabitha Eli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
RICHARD, Samuel Umanu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0