NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Oseghale, Courage
8590923 0 0
O
Oseghale, Nicholas Nwachukwu
8591768 0 0
O
Osemwenkhae, Osamudiamen Godson
8584427 0 0
O
Oseni Funmilayo Faith
8575487 0 0
O
Oseni Hadilah
8560137 0 0
O
Oseni Mahfuz
8564523 0 0
O
Osewa, Jordan
8583692 0 0
O
Oseyenum, Oluwafisayomi Nancy
8588368 0 0
O
Oshibamiwo, Justina
8505802 0 0
O
Oshin Jacob
8564540 0 0
O
Oshinoiki, Goodluck Ayomide
8590320 0 0
O
Osibodu Bridget
8563632 0 0
O
Osibowale, Mofeoluwa Michael
8584656 0 0
O
Osinere, Matthias Emegoghena
8592756 0 0
O
Osineye Titilayo
8516723 0 0
O
Osisanya Dayomisi
8510059 0 0
O
Oso - Timilehin
8569584 0 0
O
Ossai Lyan
8506639 0 0
O
Ossai, Vania Ifeoma
8593582 0 0
O
Osu, Thankgod Solomon
8588490 0 0
O
Oseghale, Courage
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oseghale, Nicholas Nwachukwu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Osemwenkhae, Osamudiamen Godson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oseni Funmilayo Faith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oseni Hadilah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oseni Mahfuz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Osewa, Jordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oseyenum, Oluwafisayomi Nancy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oshibamiwo, Justina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oshin Jacob
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oshinoiki, Goodluck Ayomide
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Osibodu Bridget
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Osibowale, Mofeoluwa Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Osinere, Matthias Emegoghena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Osineye Titilayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Osisanya Dayomisi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oso - Timilehin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ossai, Vania Ifeoma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Osu, Thankgod Solomon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0