NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OYEBODE, Akinbobola
8538905 0 0
O
OYEBODE, Akinlolu
8538913 0 0
O
OYEBODE, Joshua Oluwadasimi
8577455 0 0
O
OYEDOKUN, Yusuf Modebola
8554471 0 0
O
OYEGBEMI, Oluwanifemi Zuriel
8524955 0 0
O
OYEKANMI, Joseph Oluwadarasimi
8546754 0 0
O
OYEKUNLE, David Oyeyinka
8546940 0 0
O
OYELABI, Jephtah Tanitojah
8544832 0 0
O
OYELADE, Adeshina
8528047 0 0
O
OYELADE, Adewunmi Oyedele
8528543 0 0
O
OYELADE, Mubaraq
8528055 0 0
O
OYELADE, Ojuoluwatowo
8532648 0 0
O
OYELEKE, Adetunji Ademola
8532028 0 0
O
OYELEKE, Olaoluwa
8528985 0 0
O
OYELEKE, Temilade
8528993 0 0
O
OYEM, Cyprian Chime
8573816 0 0
O
OYEMAECHI, Florizel Chiedozie
8512515 0 0
O
OYENEKAN OLUWASEYITAN EVANGEL
8513376 0 0
O
OYENIRAN OLUWATOMIWA JOSEPH
8570558 0 0
O
OYENIYI, Jesimiel
8531072 0 0
O
OYEBODE, Akinbobola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYEBODE, Akinlolu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYEBODE, Joshua Oluwadasimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYEDOKUN, Yusuf Modebola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYEGBEMI, Oluwanifemi Zuriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYEKANMI, Joseph Oluwadarasimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYEKUNLE, David Oyeyinka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYELABI, Jephtah Tanitojah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYELADE, Adeshina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYELADE, Adewunmi Oyedele
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYELADE, Mubaraq
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYELADE, Ojuoluwatowo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYELEKE, Adetunji Ademola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYELEKE, Olaoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYELEKE, Temilade
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYEM, Cyprian Chime
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYEMAECHI, Florizel Chiedozie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYENEKAN OLUWASEYITAN EVANGEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYENIRAN OLUWATOMIWA JOSEPH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OYENIYI, Jesimiel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0