NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OTTON, Clement Brigid
8520240 0 0
O
OTTUN OLUWATISE
8520607 0 0
O
OTTY, Ikenna Tochukwu
8540764 0 0
O
OTU, Patrick
8519943 0 0
O
OTUDEKO, Kikidaope Olive
8522456 0 0
O
OTUN - HABEEB
8567670 0 0
O
OTUNUBI, Abiola Victoria
8581347 0 0
O
OTUNUBI, David Ajibola
8541205 0 0
O
OTUNUBI, Eniola Elizabeth
8581339 0 0
O
OTUOBU, Dennis
8524033 0 0
O
OTUOGBAI, Prosper Emmanuel
8559210 0 0
O
OTUOKERE, Frank
8521530 0 0
O
OTUSANYA, Abisoye
8504199 0 0
O
OVEDJE, Reuben
8550077 0 0
O
OVIE, Albert
8576866 0 0
O
OVINI, Nana Nancy
8556962 0 0
O
OVIOSU, Promise
8529230 0 0
O
OVO, Peter Osamudiavwe
8578982 0 0
O
OVUSIKE, Akamenwo Kingsley
8540756 0 0
O
OWANTA-EMENIKE, Chidi Michael
8539154 0 0
O
OTTON, Clement Brigid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OTTUN OLUWATISE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OTTY, Ikenna Tochukwu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OTU, Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OTUDEKO, Kikidaope Olive
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OTUN - HABEEB
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OTUNUBI, Abiola Victoria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OTUNUBI, David Ajibola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OTUNUBI, Eniola Elizabeth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OTUOBU, Dennis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OTUOGBAI, Prosper Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OTUOKERE, Frank
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OTUSANYA, Abisoye
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OVEDJE, Reuben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OVIE, Albert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OVINI, Nana Nancy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OVIOSU, Promise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OVO, Peter Osamudiavwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OVUSIKE, Akamenwo Kingsley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OWANTA-EMENIKE, Chidi Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0