NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OGUNSANWO, Babajide
8543828 0 0
O
OGUNSANYA, Blaise Tomilola
8538700 0 0
O
OGUNSEYE, Oluwaforefunmi
8536759 0 0
O
OGUNSEYE, Oluwamayomikun
8536767 0 0
O
OGUNSEYE, Oluwatofunmi
8536775 0 0
O
OGUNSHILE, Oluwaseun David
8536945 0 0
O
OGUNSHOLA, Araoluwa Joshua
8582939 0 0
O
OGUNSHOLA, Eyo Amy
8582920 0 0
O
OGUNSHOLA, Ireoluwa Moses
8582912 0 0
O
OGUNSOLA, Kamilah Abikunola
8546703 0 0
O
OGUNSOLA, Nabilah Arinola
8546711 0 0
O
OGUNSOLA, Toluwanimi Glory
8577765 0 0
O
OGUNTADE, Feyisola Jonathan
8540233 0 0
O
OGUNTIMEHIN, Ayokunmi Evans
8553971 0 0
O
OGUNTOLA, Michael Anuoluwapo
8578923 0 0
O
OGUNTOLA, Samson Olusegun
8578915 0 0
O
OGUNTUYI, Busayo Blessing
8578230 0 0
O
OGUNWANDE, Toluwani Joshua
8530475 0 0
O
OGUNWOLE, Eytan
8576220 0 0
O
OGUNWOLU, Fareeda
8545766 0 0
O
OGUNSANWO, Babajide
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNSANYA, Blaise Tomilola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNSEYE, Oluwaforefunmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNSEYE, Oluwamayomikun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNSEYE, Oluwatofunmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNSHILE, Oluwaseun David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNSHOLA, Araoluwa Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNSHOLA, Eyo Amy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNSHOLA, Ireoluwa Moses
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNSOLA, Kamilah Abikunola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNSOLA, Nabilah Arinola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNSOLA, Toluwanimi Glory
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNTADE, Feyisola Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNTIMEHIN, Ayokunmi Evans
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNTOLA, Michael Anuoluwapo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNTOLA, Samson Olusegun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNTUYI, Busayo Blessing
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNWANDE, Toluwani Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNWOLE, Eytan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGUNWOLU, Fareeda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0