NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OFORTUBE, Chukwunonso Daniel
8573697 0 0
O
OFUOKWU Olamiotan Jeremih
8572771 0 0
O
OFURHIE, Ochuko Johnson
8580898 0 0
O
OGADA, Chisom Mary
8558930 0 0
O
OGADI, Chioma Flora
8532508 0 0
O
OGADI, Glory Itoro
8532516 0 0
O
OGADI, Ifeoma Goodness
8532494 0 0
O
OGADI, Peter Ogom
8532524 0 0
O
OGAGBADE, Selimot
8533300 0 0
O
OGAJI, Abdulkarim Yunusa
8579040 0 0
O
OGAN, Miebaka Sonny
8521794 0 0
O
OGAN, Soberekon Sonny
8509107 0 0
O
OGAR, Clement Unimashi
8521565 0 0
O
OGBADA, Fortune Ohehigwu
8541701 0 0
O
OGBADA, Shalom Joheobe
8541698 0 0
O
OGBAISI, Collins Ehiremhe
8556172 0 0
O
OGBARAGU, Chibueze
8540616 0 0
O
OGBARAGU, Chinedu
8540632 0 0
O
OGBEDE, Munachi
8537151 0 0
O
OGBEDI BENEDICTA KOSISOCHUKWU
8569860 0 0
O
OFORTUBE, Chukwunonso Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OFUOKWU Olamiotan Jeremih
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OFURHIE, Ochuko Johnson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGADA, Chisom Mary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGADI, Chioma Flora
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGADI, Glory Itoro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGADI, Ifeoma Goodness
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGADI, Peter Ogom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGAGBADE, Selimot
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGAJI, Abdulkarim Yunusa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGAN, Miebaka Sonny
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGAN, Soberekon Sonny
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGAR, Clement Unimashi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGBADA, Fortune Ohehigwu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGBADA, Shalom Joheobe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGBAISI, Collins Ehiremhe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGBARAGU, Chibueze
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGBARAGU, Chinedu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGBEDE, Munachi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OGBEDI BENEDICTA KOSISOCHUKWU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0