NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8500215 1783 225 Xem chi tiết
A
ABEDO, Samuel Ogirima
8524548 1782 0
A
ARCHIBONG, Mandela Iyamba
8520178 1782 0
8501203 1782 14 Xem chi tiết
O
OLADEINDE, Oyindamola Oluwagbegbemi
8583269 1781 0
U
UMOH, Ifiok Etop
8544204 1781 0
8512108 1780 3 Xem chi tiết
8516189 1779 7 Xem chi tiết
E
EZEAKOR, FavourChikamsom
8517983 1779 0
8544476 1778 1 Xem chi tiết
K
King Eugene
8506213 1778 0
J
Jeremiah Akindoye
8516529 1777 0
O
Olubunmi, Oluwatobi
8506728 1777 0
T
Tobun Olajide Oladapo
8507350 1777 0
U
UBARUGU, Felix
8573883 1777 0
A
ABDULLAHI, Sani
8524009 1776 0
8502250 1776 28 Xem chi tiết
L
LAR, Natty Love
8514453 1776 0
M
MALIKI, Idris Omidiji
8525315 1775 0
I
ISA, Ismaila
8557683 1774 0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
225
A
ABEDO, Samuel Ogirima
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
A
ARCHIBONG, Mandela Iyamba
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
14
O
OLADEINDE, Oyindamola Oluwagbegbemi
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
U
UMOH, Ifiok Etop
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
7
E
EZEAKOR, FavourChikamsom
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
1
K
King Eugene
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
J
Jeremiah Akindoye
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
O
Olubunmi, Oluwatobi
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
T
Tobun Olajide Oladapo
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
U
UBARUGU, Felix
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
A
ABDULLAHI, Sani
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
28
L
LAR, Natty Love
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
M
MALIKI, Idris Omidiji
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
I
ISA, Ismaila
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0