NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Moudaber, Antoine Raphael
8591970 0 0
M
Moyinoluwa Betty AJAYI
8565643 0 0
M
Moyinoluwa Fabiyi
8566640 0 0
M
Moyinoluwa Igbalode
8560129 0 0
M
Mrinal Pathak
8505152 0 0
M
Mudassir, Ahmad
8588945 0 0
M
Muhammad, Umar Mansur
8585199 0 0
M
Muhammed Akinboro
8565996 0 0
M
Muhammed Shayibu Abubakar
8550565 0 0
M
Muhammed, Rukayat Omowunmi
8517444 0 0
M
Muna jason
8571902 0 0
M
Munachi Ebuka
8560323 0 0
M
Munachimso Orji
8570655 0 0
M
Munirah, Olaoseikan
8593710 0 0
M
Muoghalu, Kaima Eliana
8593400 0 0
M
Muoghalu, Kainene
8593426 0 0
M
Muritala Afolabi
8565821 0 0
M
Muritala Opeyemi Sekinat
8511578 0 0
M
Murtala, Muhammad Ibrahim
8584001 0 0
M
Musa Esther
8571848 0 0
M
Moudaber, Antoine Raphael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Moyinoluwa Betty AJAYI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Moyinoluwa Fabiyi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Moyinoluwa Igbalode
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mrinal Pathak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mudassir, Ahmad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muhammad, Umar Mansur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muhammed Akinboro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muhammed Shayibu Abubakar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muhammed, Rukayat Omowunmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munachi Ebuka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munachimso Orji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Munirah, Olaoseikan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muoghalu, Kaima Eliana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muoghalu, Kainene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muritala Afolabi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muritala Opeyemi Sekinat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Murtala, Muhammad Ibrahim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musa Esther
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0