NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
MUSA, Shettyma
8538492 0 0
M
MUSAH, Emmanuel
8549176 0 0
M
MUSBAU, Waris Olamilekan
8547084 0 0
M
MUSE, Babatunde
8508704 0 0
M
MUSE-ARIYOH, Kiyan Jamal
8546282 0 0
M
MUSTAPHA, Mustapha
8528551 0 0
M
MUSTAPHA, Odunayo Samiat
8534152 0 0
M
MUSTAPHA,Babanna Muhammad
8552860 0 0
M
MUTFWANG, Nanle Moses
8538972 0 0
M
MUYIDEEN, Lekan
8574570 0 0
M
MUYIWA, Mosope
8583099 0 0
M
MWADKON, Sunday
8526427 0 0
M
Madaki, Felix
8501904 0 0
M
Madallah, Amanda Keri
8591490 0 0
M
Madamedon Mike
8507996 0 0
M
Madojemu, Keonna Itohan
8592772 0 0
M
Madu Chikaima
8565309 0 0
M
Madu, Adimchi
8502757 0 0
M
Maduabum, Chibueze Miguel
8593060 0 0
M
Maduabum, Chiemelie Maximus
8593086 0 0
M
MUSA, Shettyma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MUSAH, Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MUSBAU, Waris Olamilekan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MUSE, Babatunde
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MUSE-ARIYOH, Kiyan Jamal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MUSTAPHA, Mustapha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MUSTAPHA, Odunayo Samiat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MUSTAPHA,Babanna Muhammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MUTFWANG, Nanle Moses
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MUYIDEEN, Lekan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MUYIWA, Mosope
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MWADKON, Sunday
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Madaki, Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Madallah, Amanda Keri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Madamedon Mike
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Madojemu, Keonna Itohan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Madu Chikaima
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Madu, Adimchi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maduabum, Chibueze Miguel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maduabum, Chiemelie Maximus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0