NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
MANDU, Jimuruna
8530181 0 0
M
MANGA, Yashwanth Sai
8542988 0 0
M
MANMINA, James John
8554889 0 0
M
MANRAJ
8505381 0 0
M
MANSUR, Mohammed
8554269 0 0
M
MANTU, Solomon Etim
8559155 0 0
M
MANUWA, Lois
8558485 0 0
M
MARTINLUX SAMSON
8520798 0 0
M
MARTINS, Ayotunde Cross
8535809 0 0
M
MARTINS, Success Enang
8547378 0 0
M
MARTINS, Tunmise Oyebode
8580413 0 0
M
MARTINS, Victor Peter
8547386 0 0
M
MARTINS, Victory Paul
8547394 0 0
M
MARUF, Ibrahim
8525935 0 0
M
MASHA, Nisha
8539693 0 0
M
MASHA, Oba
8539715 0 0
M
MATEEN, Mojolaoluwa Mufutau
8558248 0 0
M
MATHIAS, Ayebaifiyemeimi Israel Solomon
8536996 0 0
M
MATHIAS, Opamo-Owei Francis
8547580 0 0
M
MATTHEW, Francis Ekemini
8551480 0 0
M
MANDU, Jimuruna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MANGA, Yashwanth Sai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MANMINA, James John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MANSUR, Mohammed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MANTU, Solomon Etim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MANUWA, Lois
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MARTINLUX SAMSON
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MARTINS, Ayotunde Cross
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MARTINS, Success Enang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MARTINS, Tunmise Oyebode
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MARTINS, Victor Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MARTINS, Victory Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MARUF, Ibrahim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASHA, Nisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATEEN, Mojolaoluwa Mufutau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATHIAS, Ayebaifiyemeimi Israel Solomon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATHIAS, Opamo-Owei Francis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATTHEW, Francis Ekemini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0