NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
LAWAL KHALEED AKOREDE
8562393 0 0
L
LAWAL MOPELOLA
8513228 0 0
L
LAWAL Olaoluwa Faid
8582599 0 0
L
LAWAL, AbdulWahab Oriyomi
8546380 0 0
8554625 0 1 Xem chi tiết
L
LAWAL, Abdulsamad Ajibola
8555796 0 0
L
LAWAL, Akeem Owoiya
8578974 0 0
L
LAWAL, Akorede
8530890 0 0
L
LAWAL, Catherine
8528020 0 0
L
LAWAL, Esther Eniola
8556750 0 0
L
LAWAL, Israel Fiyinfoluwa
8556733 0 0
L
LAWAL, Kamal Ayomide
8541604 0 0
L
LAWAL, Moyinoluwa Moses
8543534 0 0
L
LAWAL, Murtala
8575266 0 0
L
LAWAL, Nadia Araoluwa
8574995 0 0
L
LAWAL, Olawale Usman
8525188 0 0
L
LAWAL, Raheel Oluwamayode
8559201 0 0
L
LAWAL, Samuel Oluwafisayo
8525803 0 0
L
LAWAL, Yetunde Oseifat
8529825 0 0
L
LAWAL, Yusuf Ayodele
8550425 0 0
L
LAWAL KHALEED AKOREDE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL MOPELOLA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL Olaoluwa Faid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL, AbdulWahab Oriyomi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
L
LAWAL, Abdulsamad Ajibola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL, Akeem Owoiya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL, Akorede
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL, Catherine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL, Esther Eniola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL, Israel Fiyinfoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL, Kamal Ayomide
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL, Moyinoluwa Moses
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL, Murtala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL, Nadia Araoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL, Olawale Usman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL, Raheel Oluwamayode
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL, Samuel Oluwafisayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL, Yetunde Oseifat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
LAWAL, Yusuf Ayodele
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0