NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
KOYA AYEBATARI LOIS
8519218 0 0
K
KOYA ONYEINDEINBOFA NAOMI
8519226 0 0
K
KPAGO, Germain
8582866 0 0
K
KPAGO, Mary
8556580 0 0
K
KPANJA, Nasiteh Ikoghene
8537720 0 0
K
KRANS, Opemipo
8558183 0 0
K
KRISH AGARWAL
8520267 0 0
K
KRISHNA, Naithik Samrat
8554633 0 0
K
KUBEYINJE OLUSANMI S
8518815 0 0
K
KUDEHINBU, Michael
8515611 0 0
K
KUEGH, Jerome Terkuma
8547890 0 0
K
KUJE, Atari Isaiah
8533849 0 0
K
KULKUWA, Timothy
8548030 0 0
K
KUMJWAM MOSES MWAIFA
8518777 0 0
K
KUMOLUGA, Femi Damilola
8539790 0 0
K
KUNEHEPON, Viwanu Emmanuel
8542503 0 0
K
KUNYA, Maayol Theresa
8580065 0 0
K
KURUYE-ALELE, Sopakirite
8545839 0 0
K
KUTI, Olanrewaju
8540624 0 0
K
KUTSHIK, Makplang Richard
8573743 0 0
K
KOYA AYEBATARI LOIS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KOYA ONYEINDEINBOFA NAOMI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KPAGO, Germain
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KPAGO, Mary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KPANJA, Nasiteh Ikoghene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KRANS, Opemipo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KRISH AGARWAL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KRISHNA, Naithik Samrat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUBEYINJE OLUSANMI S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUDEHINBU, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUEGH, Jerome Terkuma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUJE, Atari Isaiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KULKUWA, Timothy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUMJWAM MOSES MWAIFA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUMOLUGA, Femi Damilola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUNEHEPON, Viwanu Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUNYA, Maayol Theresa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KURUYE-ALELE, Sopakirite
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUTI, Olanrewaju
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KUTSHIK, Makplang Richard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0