NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Francis Oluwanifemi Williams
8527466 0 0
F
Francis Oluwaseun Francisca
8527474 0 0
F
Francisca Okorie
8566879 0 0
F
Frederick-Ige, Zachary
8587507 0 0
F
Frederick-Ige, Zara
8587515 0 0
F
Friday Testimony
8569991 0 0
F
Fujah Olaoluwa
8568537 0 0
G
GABRIEL, Godwin
8532575 0 0
G
GABRIEL, Matthew
8532893 0 0
G
GABRIEL, Sarah
8523720 0 0
G
GABRIEL, Steven Oluwapelumi
8542546 0 0
G
GAEL, Kamanda
8513830 0 0
G
GAIYA, Unan John
8524734 0 0
G
GAJI, Abba Usman
8548641 0 0
G
GANA, Audu
8548196 0 0
G
GANA, Heman Hyelni
8544115 0 0
G
GANA, Phillip Arhyel
8544123 0 0
G
GANIYU, Oluwaborioungbogbo
8561095 0 0
G
GANIYU, Suliat Oyinkansola
8541973 0 0
G
GARBA EMMANUEL
8519137 0 0
F
Francis Oluwanifemi Williams
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Francis Oluwaseun Francisca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Francisca Okorie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Frederick-Ige, Zachary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Frederick-Ige, Zara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Friday Testimony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fujah Olaoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GABRIEL, Godwin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GABRIEL, Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GABRIEL, Sarah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GABRIEL, Steven Oluwapelumi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GAEL, Kamanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GAIYA, Unan John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GAJI, Abba Usman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GANA, Heman Hyelni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GANA, Phillip Arhyel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GANIYU, Oluwaborioungbogbo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GANIYU, Suliat Oyinkansola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
GARBA EMMANUEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0