NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
FREEDOM NNAKA
8573123 0 0
F
FUNOM, Jedidiah Funom
8553726 0 0
F
FWANGMUN, Sharkinaan Gilgal
8548480 0 0
F
FWANGMUN, Yitkinaan Goshen
8548498 0 0
F
Fabunmi, Michael Angelo Jesungunwa
8592837 0 0
F
Fadahunsi Oladipupo Oluwaseun
8515867 0 0
F
Fadeshire, Abdulhamid Obafemi
8585687 0 0
F
Fadipe Moyinoluwa
8573085 0 0
F
Fadipe Oluwatobi
8567620 0 0
F
Fadojutimi Joba Temidayo
8563578 0 0
F
Fagbayi Taiwo
8562377 0 0
F
Fagbemi, Racheal Oluwanifemi
8584460 0 0
F
Fagbenro Praise Opemipo
8572127 0 0
F
Faheez Adeniran
8569410 0 0
F
Faith John
8561427 0 0
F
Fajinmi Oluwole Dayo
8511853 0 0
F
Fakehinde, Victor Omotayo
8586187 0 0
F
Fakeye Oluwademilade Michael
8572208 0 0
F
Fakorede, Oluwaseun Oluwatimileyin
8588961 0 0
F
Fakunle, Samuel Favour
8589763 0 0
F
FREEDOM NNAKA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
FUNOM, Jedidiah Funom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
FWANGMUN, Sharkinaan Gilgal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
FWANGMUN, Yitkinaan Goshen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fabunmi, Michael Angelo Jesungunwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fadahunsi Oladipupo Oluwaseun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fadeshire, Abdulhamid Obafemi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fadipe Moyinoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fadipe Oluwatobi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fadojutimi Joba Temidayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fagbayi Taiwo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fagbemi, Racheal Oluwanifemi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fagbenro Praise Opemipo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Faheez Adeniran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fajinmi Oluwole Dayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fakehinde, Victor Omotayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fakeye Oluwademilade Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fakorede, Oluwaseun Oluwatimileyin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fakunle, Samuel Favour
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0