NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
DADA, Michael
8582319 0 0
D
DADA, Oluwadara Nicanor
8544026 0 0
D
DADA, Omotayo
8528152 0 0
D
DADA, Usman
8559295 0 0
D
DADET, Francis Nanjwan
8524513 0 0
D
DAFIEWHARE, Garen
8541051 0 0
D
DAFIEWHAREN, Dominion
8546487 0 0
D
DAFIEWHAREN, Esther
8538646 0 0
D
DAGYENG Pannan
8545260 0 0
D
DAGYENG, Leyit
8545251 0 0
D
DAHAL, Domshak Daniel
8533776 0 0
D
DAHIRU, Hamisu
8547734 0 0
D
DAIRO, James Babatunde
8577870 0 0
D
DAKINGARI, Usman Sani
8524491 0 0
D
DALHAT, Fauziyah Ahmed
8541965 0 0
D
DALHAT, Mahmood Muazu
8558086 0 0
D
DALIBI, David
8577110 0 0
D
DAMARYAM, Yakkon Kenneth
8505667 0 0
D
DAMIL, Elizabeth Sekyen
8529680 0 0
D
DAMILOLA ATOYEBI
8567085 0 0
D
DADA, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DADA, Oluwadara Nicanor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DADA, Omotayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DADA, Usman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DADET, Francis Nanjwan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAFIEWHARE, Garen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAFIEWHAREN, Dominion
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAFIEWHAREN, Esther
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAGYENG Pannan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAGYENG, Leyit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAHAL, Domshak Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAHIRU, Hamisu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAIRO, James Babatunde
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAKINGARI, Usman Sani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DALHAT, Fauziyah Ahmed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DALHAT, Mahmood Muazu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DALIBI, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAMARYAM, Yakkon Kenneth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAMIL, Elizabeth Sekyen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAMILOLA ATOYEBI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0