NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8502544 1918 101 Xem chi tiết
8502455 1918 7 Xem chi tiết
8529574 1918 1 Xem chi tiết
J
JAPHETH HABILA
8514003 1917 0
O
OLADUNJOYE, Samuel
8517797 1917 0
8539723 1916 2 Xem chi tiết
A
ABIYE, ideriah
8535612 1915 0
8517428 1915 1 Xem chi tiết
U
UBONG AUGUSTINE IFIOKOBONG
8513333 1915 0
J
JAIYESIMI, Oloruntosin
8515050 1914 0
8511497 1914 6 Xem chi tiết
8512353 1913 27 Xem chi tiết
A
Akomas Emmanuel
8509360 1913 0
8502463 1913 12 Xem chi tiết
8520020 1913 1 Xem chi tiết
M
MOSES, Jonah
8520194 1912 0
G
Gabriel Will
8508879 1911 0
I
IBRAHIM, Nasiru
8530432 1911 0
8503311 1911 50 Xem chi tiết
8502161 1908 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
101
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
1
J
JAPHETH HABILA
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
O
OLADUNJOYE, Samuel
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
2
A
ABIYE, ideriah
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
1
U
UBONG AUGUSTINE IFIOKOBONG
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
J
JAIYESIMI, Oloruntosin
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
27
A
Akomas Emmanuel
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
1
M
MOSES, Jonah
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
G
Gabriel Will
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
I
IBRAHIM, Nasiru
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
10