NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OWOWA, Adeyemi David
8510342 1951 0
8523754 1951 2 Xem chi tiết
8503907 1950 43 Xem chi tiết
8500304 1950 53 Xem chi tiết
8506280 1950 9 Xem chi tiết
O
Omonkhoa Liberty Adams
8507090 1948 0
E
Efemuai, Odafe Benedict
8503958 1947 0
G
GABRIEL ISRAEL
8515085 1946 0
8511039 1946 13 Xem chi tiết
E
EVBUOMWAN, Efosa
8510687 1945 0
8502200 1945 13 Xem chi tiết
N
NWALA, Emmanuel
8508577 1945 0
8503800 CM 1944 30 Xem chi tiết
8504032 1944 21 Xem chi tiết
O
OKONKWO, Harold
8506558 1944 0
E
ESANGBEDO, Odion James
8504431 1943 0
O
Oyeleke, Oyebode
8523452 1943 0
8509905 1942 13 Xem chi tiết
E
ESUA, Bassey Nsa
8532168 1941 0
O
OLUWADARE, Samuel
8508313 1941 0
O
OWOWA, Adeyemi David
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
9
O
Omonkhoa Liberty Adams
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
E
Efemuai, Odafe Benedict
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
G
GABRIEL ISRAEL
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
13
E
EVBUOMWAN, Efosa
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
13
N
NWALA, Emmanuel
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
21
O
OKONKWO, Harold
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
E
ESANGBEDO, Odion James
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
0
O
Oyeleke, Oyebode
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
13
E
ESUA, Bassey Nsa
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
O
OLUWADARE, Samuel
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0