NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
AWIYA, Winston Oyinbrakemi
8545723 0 0
A
AWIYA, Zackary Tamaraebi
8545731 0 0
A
AWOGBENGA, Billion Fifehanmi
8574936 0 0
A
AWOLEYE IREOLUWA PRISCILIA
8564175 0 0
A
AWONAIYA, Taiwo Paul
8539090 0 0
A
AWONUBI, Temiloluwa
8537186 0 0
A
AWOPE Adebisi
8513473 0 0
A
AWOPEJU, Fuhad Okikiola
8557993 0 0
A
AWOSAN OLUWADABIRA
8572968 0 0
A
AWOSIKA, Russell
8558965 0 0
A
AWOUSI OLUSEGUN
8513350 0 0
A
AWOYALE, Bisola
8524424 0 0
A
AWOYEMI, Feyintola Dorcas
8557942 0 0
A
AWOYEMI, Folawe
8544301 0 0
A
AWOYEMI, Nifemi David
8544603 0 0
A
AWOYERA, Ibrahim Abimbola
8541388 0 0
A
AYAH, Bitrus
8537445 0 0
A
AYANRINO, Ajibola
8526990 0 0
A
AYANTOYE, Abayomi Damilare
8524882 0 0
A
AYANTUGA PEMISIRE
8562890 0 0
A
AWIYA, Winston Oyinbrakemi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AWIYA, Zackary Tamaraebi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AWOGBENGA, Billion Fifehanmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AWOLEYE IREOLUWA PRISCILIA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AWONAIYA, Taiwo Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AWONUBI, Temiloluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AWOPE Adebisi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AWOPEJU, Fuhad Okikiola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AWOSAN OLUWADABIRA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AWOSIKA, Russell
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AWOUSI OLUSEGUN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AWOYALE, Bisola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AWOYEMI, Feyintola Dorcas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AWOYEMI, Folawe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AWOYEMI, Nifemi David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AWOYERA, Ibrahim Abimbola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AYAH, Bitrus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AYANRINO, Ajibola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AYANTOYE, Abayomi Damilare
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
AYANTUGA PEMISIRE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0