NEP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
12300071 1885 11 Xem chi tiết
K
Karmacharya, Dipendra
12304590 1885 0
G
Gurung, Mankumar
12301728 1884 0
S
Shakya, Raju
12304450 1884 0
12315990 1884 14 Xem chi tiết
12300039 1882 37 Xem chi tiết
12330000 1882 7 Xem chi tiết
S
Shah, Krishna
12302074 1881 0
12317284 1880 6 Xem chi tiết
T
Thagunna, Bhupendra
12303836 1879 0
L
Lama, Dawa
12300195 1878 0
12300535 1876 16 Xem chi tiết
G
Gyawali, Binod
12300853 1876 0
R
Rajopadhyay, Prajwol Raj
12301230 1876 0
12300616 1876 1 Xem chi tiết
S
Shakya, Meyak Raj
12301078 1876 0
12301256 1876 3 Xem chi tiết
A
Awal, Ganesh
12303003 1875 0
G
Gurung, Bharat
5023963 1875 0
M
Mishra, Kundan
12304549 1875 0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
11
K
Karmacharya, Dipendra
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Mankumar
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
S
Shakya, Raju
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
7
S
Shah, Krishna
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
6
T
Thagunna, Bhupendra
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
16
G
Gyawali, Binod
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
R
Rajopadhyay, Prajwol Raj
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
1
S
Shakya, Meyak Raj
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
3
A
Awal, Ganesh
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Bharat
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
M
Mishra, Kundan
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0