NEP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tumbapo, Nawodit
12352691 0 0
T
Twanabasu, Romika
12333239 0 0
T
Twayana, Bibek
12363820 0 0
T
Twayana, Bikram
12360899 0 0
T
Twayana, Bikram
12347884 0 0
T
Twayana, Sushant
12352152 0 0
T
Twayanabasu, Renu
12364550 0 0
T
Twi Twi, Suden
12349046 0 0
U
Udash, Sabin
12373621 0 0
U
Ulak, Ikesh
12304204 0 0
U
Ulak, Srijal
12368350 0 0
U
Upaddhya, Bipin
12353558 0 0
U
Upadhaya, Gokul
12356310 0 0
U
Upadhaya, Nabin
12309125 0 0
U
Upadhayay, Ashutosh
12372536 0 0
U
Upadhya, Bharat
12356328 0 0
U
Upadhyay, Anshuman
12370843 0 0
U
Upadhyay, Manthan
12323098 0 0
U
Upadhyay, Om Prasad
12303860 0 0
U
Upadhyay, Piyush
12333735 0 0
T
Tumbapo, Nawodit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Twanabasu, Romika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Twayana, Bibek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Twayana, Bikram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Twayana, Bikram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Twayana, Sushant
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Twayanabasu, Renu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Twi Twi, Suden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Udash, Sabin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ulak, Srijal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Upaddhya, Bipin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Upadhaya, Gokul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Upadhaya, Nabin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Upadhayay, Ashutosh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Upadhya, Bharat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Upadhyay, Anshuman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Upadhyay, Manthan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Upadhyay, Om Prasad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Upadhyay, Piyush
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0