NEP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rai, Puskar
12343064 0 0
R
Rai, Pyaspi
12350842 0 0
R
Rai, Rabin
12375683 0 0
R
Rai, Raj Kumar
12350206 0 0
R
Rai, Raj Kumar
12320978 0 0
R
Rai, Raj Kumar
12348422 0 0
R
Rai, Rajesh
12366579 0 0
R
Rai, Rajhari
12367311 0 0
R
Rai, Rajib
12371165 0 0
R
Rai, Rajkumar
12335738 0 0
R
Rai, Rajkumar
12367320 0 0
R
Rai, Raju
12360856 0 0
R
Rai, Raju
12360627 0 0
R
Rai, Raju
12361275 0 0
R
Rai, Rebel B
12370622 0 0
R
Rai, Rebika
12346942 0 0
R
Rai, Regan
12321907 0 0
R
Rai, Rijay
12371173 0 0
R
Rai, Rohit
12302414 0 0
R
Rai, Rojan
12367524 0 0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rai, Raj Kumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rai, Raj Kumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rai, Raj Kumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rai, Rajhari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rai, Rajkumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rai, Rajkumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rai, Rebel B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0