NEP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Khadka, Shuvam
12311618 0 0
K
Khadka, Sijuna
12313890 0 0
K
Khadka, Srijan
12323462 0 0
K
Khadka, Subash
12375446 0 0
K
Khadka, Suman
12310247 0 0
K
Khadka, Suman
12341762 0 0
K
Khadka, Sunil Kumar
12300330 0 0
K
Khadka, Tanka
12327107 0 0
K
Khadka, Tejina
12305596 0 0
K
Khadka, Thamman Kumar
12375659 0 0
K
Khadka, Yamraj
12340561 0 0
K
Khadka, Yemraj
12348252 0 0
K
Khadka, Yoganshu
12358851 0 0
K
Khadka, Yubaraj
12366838 0 0
K
Khadka, Yunish
12352306 0 0
K
Khadki, Bisaya
12324825 0 0
K
Khadki, Sujan
12314374 0 0
K
Khaiju, Ramesh
12354546 0 0
K
Khaiju, Roshan
12302694 0 0
K
Khaitu, Binamra
12362069 0 0
K
Khadka, Shuvam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadka, Sijuna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadka, Srijan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadka, Subash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadka, Suman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadka, Suman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadka, Sunil Kumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadka, Tanka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadka, Tejina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadka, Thamman Kumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadka, Yamraj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadka, Yemraj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadka, Yoganshu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadka, Yubaraj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadka, Yunish
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadki, Bisaya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khadki, Sujan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khaiju, Ramesh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khaiju, Roshan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khaitu, Binamra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0