NEP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gurung, Ganesh
12322490 0 0
G
Gurung, Ganesh
12340545 0 0
G
Gurung, Gyan Bahadur
12350109 0 0
G
Gurung, Jeet
12321427 0 0
G
Gurung, Jeevan
12351164 0 0
G
Gurung, Jenish
12353019 0 0
G
Gurung, Junga Bahadur
12327794 0 0
G
Gurung, Jwalan
12355020 0 0
G
Gurung, Karma Kaslang
12368989 0 0
G
Gurung, Khusiram
12315010 0 0
G
Gurung, Krishna
12367214 0 0
G
Gurung, Krishna Bahadur
12314773 0 0
G
Gurung, Kshitiz
12350699 0 0
G
Gurung, Kushal
12357340 0 0
G
Gurung, Lalit
12320412 0 0
G
Gurung, Laxmi
12318078 0 0
G
Gurung, Laxmi Prasad
12318086 0 0
G
Gurung, Luxana
12321435 0 0
G
Gurung, Madan
12331236 0 0
G
Gurung, Maharaj
12316300 0 0
G
Gurung, Ganesh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Ganesh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Gyan Bahadur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Jeet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Jeevan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Jenish
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Junga Bahadur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Jwalan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Karma Kaslang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Khusiram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Krishna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Krishna Bahadur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Kshitiz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Kushal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Lalit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Laxmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Laxmi Prasad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Luxana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Madan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurung, Maharaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0