NEP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Fombo, Hom Prasad
12336785 0 0
F
Fullel, Aakash
12372137 0 0
F
Fyack, Ganga Ram
12308285 0 0
G
G C, Siddharth
12345458 0 0
G
G.c., Nikunjan
12305391 0 0
G
GM, Bishal
12331147 0 0
G
Gaha Magar, Laxman
12335304 0 0
G
Gahatraj, Aayush
12347434 0 0
G
Gahatraj, Indra
12342610 0 0
G
Gahatraj, Krishna
12336793 0 0
G
Gaihre, Shiva Prasad
12353990 0 0
G
Gainju, Kiran
12346128 0 0
G
Gaire, Abhishek
12352950 0 0
G
Gaire, Chandramani
12339881 0 0
G
Gaire, Dipesh
12334707 0 0
G
Gaire, Kushal
12321354 0 0
G
Gaire, Manab
12353434 0 0
G
Gaire, Suraj Kumar
12344702 0 0
G
Gajamer, Rajendra
12326267 0 0
G
Gajmer, Mahira
12332470 0 0
F
Fombo, Hom Prasad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fullel, Aakash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fyack, Ganga Ram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
G C, Siddharth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
G.c., Nikunjan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaha Magar, Laxman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gahatraj, Aayush
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gahatraj, Indra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gahatraj, Krishna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaihre, Shiva Prasad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gainju, Kiran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaire, Abhishek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaire, Chandramani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaire, Dipesh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaire, Kushal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaire, Manab
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaire, Suraj Kumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajamer, Rajendra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajmer, Mahira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0