NED Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1024477 1980 19 Xem chi tiết
D
De Loos, Walter
1044524 1980 0
1004310 1980 5 Xem chi tiết
G
Geeraets, Vincent
1052144 1980 0
1042700 1980 9 Xem chi tiết
1032364 1980 11 Xem chi tiết
L
Lubbers, Patrick
1091042 1980 0
1085174 1980 40 Xem chi tiết
S
Schrijvers, Iskander
1057316 1980 0
V
Van Deemen, Jelle
1044168 1980 0
1026623 1980 16 Xem chi tiết
1002902 1980 13 Xem chi tiết
V
Van Putten, Bart
1061771 1980 0
1019201 1980 142 Xem chi tiết
10700315 1980 14 Xem chi tiết
1030949 1979 6 Xem chi tiết
1094831 1979 58 Xem chi tiết
1003739 1979 48 Xem chi tiết
1004506 1979 1 Xem chi tiết
J
Jansen, Arnoud
1025414 1979 0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
19
D
De Loos, Walter
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
5
G
Geeraets, Vincent
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
11
L
Lubbers, Patrick
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
40
S
Schrijvers, Iskander
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
V
Van Deemen, Jelle
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
13
V
Van Putten, Bart
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
142
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
1
J
Jansen, Arnoud
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0