NED Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1014277 1981 146 Xem chi tiết
1055852 1981 55 Xem chi tiết
1063014 1981 6 Xem chi tiết
1020145 1981 21 Xem chi tiết
1024477 1980 19 Xem chi tiết
D
De Loos, Walter
1044524 1980 0
1059572 1980 13 Xem chi tiết
1004310 1980 5 Xem chi tiết
G
Geeraets, Vincent
1052144 1980 0
40111377 1980 8 Xem chi tiết
1042700 1980 9 Xem chi tiết
1032364 1980 11 Xem chi tiết
L
Lubbers, Patrick
1091042 1980 0
S
Schrijvers, Iskander
1057316 1980 0
V
Van Deemen, Jelle
1044168 1980 0
1026623 1980 16 Xem chi tiết
1002902 1980 13 Xem chi tiết
V
Van Putten, Bart
1061771 1980 0
1019201 1980 142 Xem chi tiết
10700315 1980 14 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
146
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
19
D
De Loos, Walter
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
5
G
Geeraets, Vincent
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
11
L
Lubbers, Patrick
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
S
Schrijvers, Iskander
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
V
Van Deemen, Jelle
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
13
V
Van Putten, Bart
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
142
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
14