NED Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1055720 1996 1 Xem chi tiết
1019775 1996 32 Xem chi tiết
1020099 1996 22 Xem chi tiết
V
Van de Plassche, Ruud
1015249 1996 0
1026585 1996 10 Xem chi tiết
1003038 1996 154 Xem chi tiết
C
Calje, Tom
1032372 1995 0
1013700 1995 25 Xem chi tiết
1028278 1995 3 Xem chi tiết
K
Krol, Bart
1071980 1995 0
K
Kroon, Pieter
1028553 1995 0
1026038 1995 1 Xem chi tiết
1050796 1995 3 Xem chi tiết
1013025 1995 3 Xem chi tiết
1017942 1994 42 Xem chi tiết
1032097 1994 4 Xem chi tiết
S
Soerjadi, Kresna
1013548 1994 0
1004980 1994 19 Xem chi tiết
1016440 1994 13 Xem chi tiết
V
Van den Berg, Rienk
1037463 1994 0
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
22
V
Van de Plassche, Ruud
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
154
C
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
3
K
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
K
Kroon, Pieter
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
4
S
Soerjadi, Kresna
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
13
V
Van den Berg, Rienk
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0