NED Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Swarts, Renout
1030655 0 0
S
Swemmer, Marijn
1073540 0 0
S
Swier, Gerard
1071076 0 0
S
Swier, Henk
1070851 0 0
40120490 0 1 Xem chi tiết
S
Swinkels, Marjolein
40124720 0 0
S
Switzar, Remco
40131645 0 0
S
Sybesma, Pieter
1096133 0 0
S
Sylbing, Garth
1063871 0 0
S
Szymanska, Charlie
1079930 0 0
T
T Hart, Joost
1026321 0 0
T
T Hooft, Job
1058460 0 0
T
Tadema, Piet
1092049 0 0
T
Tadrous, George
1064274 0 0
T
Tafesh, Mahmoud
40127761 0 0
T
Tajane, Abeer
40126595 0 0
T
Tak, Peter
1022270 0 0
T
Takawira, Shepherd
40128415 0 0
T
Takbiri, Mohammad
40116360 0 0
T
Talhaoui, Zayn
1095331 0 0
S
Swarts, Renout
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swemmer, Marijn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swier, Gerard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swier, Henk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
S
Swinkels, Marjolein
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Switzar, Remco
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sybesma, Pieter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sylbing, Garth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szymanska, Charlie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
T Hart, Joost
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
T Hooft, Job
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadema, Piet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadrous, George
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tafesh, Mahmoud
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajane, Abeer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Takawira, Shepherd
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Takbiri, Mohammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talhaoui, Zayn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0