NED Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ruitenberg, John
1083597 0 0
R
Ruitenburg, Bert
40119122 0 0
R
Ruiter, Frans
1069322 0 0
R
Rump, Paul
1004573 0 0
R
Rusch, Jaap
1068563 0 0
R
Rusu, Vlad
40131157 0 0
R
Rutgers, Frederik
40115356 0 0
R
Rutten, Axel
1095536 0 0
R
Rutten, Gerard
40109437 0 0
R
Rutten, Isabel
40129500 0 0
40100600 0 6 Xem chi tiết
R
Rutten, Liam
40104400 0 0
R
Ruumpol, Martijn
40128580 0 0
R
Ryu, Hyunyoung
1095498 0 0
S
S Jacob, Ruben
1022512 0 0
S
Saad Ismael, Adam
40122387 0 0
S
Saad, Riad
40122425 0 0
S
Saarloos, Leendert
1089323 0 0
S
Sabel, Menno
1080202 0 0
S
Sagar, Aman
40132340 0 0
R
Ruitenberg, John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruitenburg, Bert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruiter, Frans
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rusch, Jaap
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rutgers, Frederik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rutten, Axel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rutten, Gerard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rutten, Isabel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
6
R
Rutten, Liam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruumpol, Martijn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryu, Hyunyoung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
S Jacob, Ruben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saad Ismael, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saarloos, Leendert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabel, Menno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0