NED Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Boezewinkel, Johan
1062140 1666 0
K
Kamphorst, Jan
1053140 1666 0
K
Kuiters, Ramon
1098810 1666 0
1055879 1666 6 Xem chi tiết
P
Pels, Felix
1093339 1666 0
40128679 1666 2 Xem chi tiết
1062069 1666 11 Xem chi tiết
V
Van Dijk, Menno
1059840 1666 0
V
Van Etten, Cor
1056131 1666 0
1036335 1666 7 Xem chi tiết
1019848 1665 30 Xem chi tiết
1039598 1665 5 Xem chi tiết
G
Groenendijk, Cees
40122379 1665 0
K
Kaemingk, Walter
1085514 1665 0
K
Kooman, Ko
1043528 1665 0
40103501 1665 1 Xem chi tiết
1070363 1665 6 Xem chi tiết
V
Van der Heide, Ivar
1075608 1665 0
1084399 1665 1 Xem chi tiết
W
Wieggerink, Victor
1068946 1665 0
B
Boezewinkel, Johan
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
K
Kamphorst, Jan
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
K
Kuiters, Ramon
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
6
P
Pels, Felix
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
11
V
Van Dijk, Menno
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
V
Van Etten, Cor
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
5
G
Groenendijk, Cees
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
K
Kaemingk, Walter
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
6
V
Van der Heide, Ivar
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
1
W
Wieggerink, Victor
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0