NED Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Ammerlaan, Thomas
40105911 1756 0
A
Ang, Rufus
1065645 1756 0
40120430 1756 11 Xem chi tiết
B
Broekkamp, Chris
1072986 1756 0
D
De Graaff, Dirk
1023276 1756 0
70700060 1756 3 Xem chi tiết
1089030 1756 1 Xem chi tiết
T
Torensma, Dylan
1061127 1756 0
1023543 1756 3 Xem chi tiết
V
Van Huizen, Tim
40101827 1756 0
1099256 1756 3 Xem chi tiết
1048970 1756 6 Xem chi tiết
40127826 1756 2 Xem chi tiết
B
Bons, Maurits
1060929 1755 0
1092383 1755 1 Xem chi tiết
D
De Haan, Gyan
40103455 1755 0
1036300 1755 7 Xem chi tiết
F
Feenstra, Bram
1094742 1755 0
F
Fritz, Werner
1059793 1755 0
40122026 1755 2 Xem chi tiết
A
Ammerlaan, Thomas
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
11
B
Broekkamp, Chris
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
D
De Graaff, Dirk
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
1
T
Torensma, Dylan
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
3
V
Van Huizen, Tim
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
2
B
Bons, Maurits
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
1
D
De Haan, Gyan
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
7
F
Feenstra, Bram
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
F
Fritz, Werner
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
2