NED Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1017314 1883 140 Xem chi tiết
H
Honig, Dick
1013726 1883 0
1025600 1883 5 Xem chi tiết
1037960 1883 28 Xem chi tiết
M
Mandersloot, Robin
1055836 1883 0
M
Mersch, Rene
1073320 1883 0
1023047 1883 14 Xem chi tiết
O
Oldekamp, Quinten
40103340 1883 0
R
Romero, Vicente
40107450 1883 0
1096281 1883 36 Xem chi tiết
1020730 1883 6 Xem chi tiết
1009656 1883 3 Xem chi tiết
1003887 CM 1883 270 Xem chi tiết
D
Dokter, Kasper
1040359 1882 0
G
Goverde, Gijs
1097504 1882 0
1053442 1882 1 Xem chi tiết
1078046 1882 1 Xem chi tiết
1045695 1882 7 Xem chi tiết
40106144 1882 24 Xem chi tiết
1025759 1882 44 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
140
H
Honig, Dick
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
28
M
Mandersloot, Robin
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
M
Mersch, Rene
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
14
O
Oldekamp, Quinten
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
R
Romero, Vicente
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
270
D
Dokter, Kasper
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
G
Goverde, Gijs
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
44