NED Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Fritschy, Pieter
1087509 1948 0
G
Gravemaker, Wim
1034618 1948 0
G
Groenen, Mattijs
40108287 1948 0
1031040 1948 1 Xem chi tiết
H
Heuff, Floris
1086057 1948 0
1022644 1948 31 Xem chi tiết
1087690 1948 47 Xem chi tiết
S
Schepers, Jan
40104435 1948 0
1008269 CM 1948 119 Xem chi tiết
V
Van Rooij, Maarten
1019015 1948 0
V
Van Winkoop, Jeroen
1053639 1948 0
1011731 1948 26 Xem chi tiết
1089811 1947 8 Xem chi tiết
1020919 1947 2 Xem chi tiết
C
Cheung, Tsjisang
1037897 1947 0
1052268 1947 5 Xem chi tiết
1033158 1947 6 Xem chi tiết
G
Getmanchuk, Evelina
1003712 1947 0
H
Hampsink, Rudie
1052128 1947 0
1009630 1947 72 Xem chi tiết
F
Fritschy, Pieter
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
G
Gravemaker, Wim
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
G
Groenen, Mattijs
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
1
H
Heuff, Floris
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
47
S
Schepers, Jan
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
119
V
Van Rooij, Maarten
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
V
Van Winkoop, Jeroen
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
2
C
Cheung, Tsjisang
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
6
G
Getmanchuk, Evelina
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
H
Hampsink, Rudie
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
72