NCL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
649686 1971 45 Xem chi tiết
26089530 1959 18 Xem chi tiết
E
Edo, Eric
651016702 1914 0
551056011 1827 4 Xem chi tiết
G
Galois, Mathieu
651077566 1792 0
R
Rogeret, Tahiry
527056805 1745 0
N
Nguyen, Novak
80428657 1743 0
B
Bouchard, Maxime
551043637 1670 0
K
Kaemo, Arden
551033429 1664 0
B
Bellier Pontais, Titouan
551043742 1657 0
A
Ali Said, Louka
551029081 1650 0
B
Bellier, Julien
651077558 1599 0
B
Bouchard, Malcom
651091046 1560 0
S
Segala, Titouan
528000188 1498 0
B
Bellier Pontais, Temoe
653003993 1454 0
A
An Ah Tchung, Ali-An
527035778 0 0
A
An Ah Tchung, Herefetia
528000137 0 0
B
Berger, Clara
551029090 0 0
B
Boivin, Johan
528000030 0 0
B
Bonbon, Keith
528000153 0 0
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
4
G
Galois, Mathieu
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
R
Rogeret, Tahiry
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
N
Nguyen, Novak
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
B
Bouchard, Maxime
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
B
Bellier Pontais, Titouan
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
A
Ali Said, Louka
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
B
Bellier, Julien
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
B
Bouchard, Malcom
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
S
Segala, Titouan
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
B
Bellier Pontais, Temoe
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
0
A
An Ah Tchung, Ali-An
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
An Ah Tchung, Herefetia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berger, Clara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Boivin, Johan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bonbon, Keith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0