NAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Omole Jerry-Joe
15209130 0 0
O
Oosthuizen, Jaques
15203956 0 0
O
Oosthuizen, Theodore
15203980 0 0
O
Oosthuizen, Theodore Roche
15213471 0 0
O
Opperman, Herlyn
15206548 0 0
O
Opperman, Linka
15206238 0 0
O
Otchoumou, Ellie
15201848 0 0
O
Otsub, Lukas Y
15220842 0 0
O
Ott Mia
15207501 0 0
O
Ott Tori
15207480 0 0
O
Owegeb Brunety
15207781 0 0
P
Pakondjelwa, Eufrasia
15221300 0 0
P
Pandeni, Tulimekondj
15205371 0 0
P
Papendiek Helen
15207293 0 0
P
Paulino Nanyala
15211193 0 0
P
Paulus Judith
15210820 0 0
P
Paulus Jupy
15210839 0 0
P
Paulus, Hyphen
15224252 0 0
P
Paulus, Immanuel
15202798 0 0
P
Paulus, Providence M H
15219100 0 0
O
Omole Jerry-Joe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oosthuizen, Jaques
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oosthuizen, Theodore
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oosthuizen, Theodore Roche
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Opperman, Herlyn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Opperman, Linka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otchoumou, Ellie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otsub, Lukas Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Owegeb Brunety
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pakondjelwa, Eufrasia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pandeni, Tulimekondj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Papendiek Helen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paulino Nanyala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paulus Judith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paulus, Hyphen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paulus, Immanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paulus, Providence M H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0