NAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nambabi, Seth B
15210375 1614 0
S
Shilongo, Israel
15201120 1614 0
S
Shapange, Abraham Nghinauwdafa
15209024 1612 0
T
Tjipueja, Penandjambi Pena
15201902 1612 0
M
Mouton, Daniel
15201058 1605 0
15200493 WFM 1604 37 Xem chi tiết
15212378 1603 1 Xem chi tiết
15209539 1602 6 Xem chi tiết
15205738 1601 11 Xem chi tiết
15219879 1600 1 Xem chi tiết
G
Goaseb, Branden
15201163 1599 0
15219933 1599 1 Xem chi tiết
G
Gaoses, Nazneen Aline
15200949 1595 0
S
Shatipamba Festus
15207951 1594 0
H
Hambira Zavaza
15205975 1593 0
E
Elias, Juliet
15211045 1592 0
15213250 1590 5 Xem chi tiết
15205789 1590 2 Xem chi tiết
H
Hango, Iita Abraham
15221059 1589 0
M
Munashimwe, Tikila
15212297 1588 0
N
Nambabi, Seth B
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
S
Shilongo, Israel
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
S
Shapange, Abraham Nghinauwdafa
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
T
Tjipueja, Penandjambi Pena
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
M
Mouton, Daniel
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
1
G
Goaseb, Branden
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
1
G
Gaoses, Nazneen Aline
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
S
Shatipamba Festus
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
H
Hambira Zavaza
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
E
Elias, Juliet
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
2
H
Hango, Iita Abraham
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
M
Munashimwe, Tikila
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0