NAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gaoseb, Manfredo
15200930 1720 0
M
Mboti, Immanuel Nghilifawali
15220893 1720 0
S
Sianga Obert
15210880 1720 0
15201040 1717 10 Xem chi tiết
15209482 1715 2 Xem chi tiết
15200809 1715 8 Xem chi tiết
M
Muhamubi Reyeen
15209237 1713 0
G
Gaoseb Henry
15208869 1711 0
15219585 1710 1 Xem chi tiết
K
Konzongwizi, Rinunisa
15201783 1709 0
N
Nanyala, Silver
15210995 1708 0
I
Ipangelwa, Evenson
15202674 1703 0
H
Haraseb, MichaelAngelo Prince
15210030 1702 0
D
Denilson Haingura
15211266 1700 0
15200132 1699 7 Xem chi tiết
E
Endjala Fellep
15209970 1696 0
15200507 WCM 1692 21 Xem chi tiết
J
Jane, Ditshaba
15200825 1687 0
K
Kandjimi, John Nourens H
15219968 1686 0
15205797 1685 13 Xem chi tiết
G
Gaoseb, Manfredo
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
M
Mboti, Immanuel Nghilifawali
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
S
Sianga Obert
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
8
M
Muhamubi Reyeen
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
G
Gaoseb Henry
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
1
K
Konzongwizi, Rinunisa
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
N
Nanyala, Silver
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
I
Ipangelwa, Evenson
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
H
Haraseb, MichaelAngelo Prince
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
D
Denilson Haingura
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
7
E
Endjala Fellep
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
21
J
Jane, Ditshaba
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
K
Kandjimi, John Nourens H
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
13